Bảo hành 15 năm · Thi công toàn quốc
0983.080.787
Báo Giá Tấm Ốp Tường Nhựa 2026 — Giá Xưởng Chính Hãng
Báo giá

Báo Giá Tấm Ốp Tường Nhựa 2026 — Giá Xưởng Chính Hãng

20 tháng 5, 2025
4 phút đọc
Trường An
Cập nhật tháng 6 năm 2025
Chia sẻ:Z

Bảng báo giá tấm ốp tường nhựa PVC 2025 đầy đủ: giá theo loại tấm, độ dày, màu sắc và tổng chi phí thi công theo diện tích.

Mục lục
  1. 1. Bảng giá tấm ốp tường nhựa PVC 2025 — Đầy đủ theo phân khúc
    1. 1.1. Phụ kiện hoàn thiện — đừng quên tính vào ngân sách
    2. 1.2. Chi phí thi công tấm ốp tường nhựa
  2. 2. Ví dụ chi phí thực tế cho từng không gian
    1. 2.1. Phòng khách 4×5m, ốp 3 mặt tường cao 2.7m
    2. 2.2. Nhà vệ sinh 2×2m, ốp 4 mặt tường cao 2.4m
    3. 2.3. Cách tiết kiệm 20–30% mà không giảm chất lượng
  3. 3. Lưu ý khi mua tấm ốp tường nhựa để không bị lừa
    1. 3.1. Dấu hiệu tấm ốp kém chất lượng
    2. 3.2. Câu hỏi phải hỏi trước khi mua

Bảng giá tấm ốp tường nhựa PVC 2025 — Đầy đủ theo phân khúc

Thị trường tấm ốp tường nhựa Việt Nam chia thành 3 phân khúc rõ ràng. Giá chênh nhau chủ yếu do chất lượng bề mặt (vân in sắc nét hay không), độ dày tấm và xuất xứ vật liệu nhựa (nguyên sinh hay tái chế).

Bảng giá tấm ốp tường nhựa PVC — cập nhật tháng 6/2025
Loại tấmBề mặtĐộ dàyGiá /m²Phù hợp
PVC rỗng phổ thôngVân đá/gỗ đơn giản5–7mm80.000 – 130.000đKho, nhà trọ, tường phụ
PVC rỗng trung cấpVân gỗ HD, nhám mờ7–9mm130.000 – 185.000đPhòng khách, phòng ngủ
PVC đặc cao cấpBóng gương, vân 3D8–10mm185.000 – 260.000đShowroom, phòng tắm
WPC ốp tườngVân gỗ 3D nổi cao10–12mm200.000 – 320.000đCăn hộ cao cấp, lounge

Phụ kiện hoàn thiện — đừng quên tính vào ngân sách

Nhiều người tính giá tấm ốp mà quên phụ kiện hoàn thiện: Nẹp góc trong/ngoài: 25.000–45.000đ/m dài. Phào chỉ chân tường: 30.000–55.000đ/m dài. Nẹp trần: 20.000–40.000đ/m dài. Keo silicon trung tính: 60.000–90.000đ/tuýp (đủ cho 20–30m tường). Tổng phụ kiện thường chiếm thêm 15–20% giá tấm ốp.

Chi phí thi công tấm ốp tường nhựa

Công thi công lắp tấm ốp: 40.000–70.000đ/m². Với tường đơn giản (phòng hình chữ nhật): thi công nhanh và rẻ hơn. Với tường nhiều góc cạnh, ô cửa: phức tạp hơn, chi phí cao hơn 15–20%. Xem hướng dẫn tự thi công tấm ốp tường để tiết kiệm 40–60% công thợ.

Ví dụ chi phí thực tế cho từng không gian

Dưới đây là ước tính tổng chi phí (vật liệu + phụ kiện + công thi công) cho các trường hợp phổ biến nhất. Sử dụng tấm ốp trung cấp 160.000đ/m² làm mức tham chiếu.

Ví dụ chi phí thực tế cho từng không gian

Tính nhanh chi phí

Đo chu vi phòng × chiều cao tường − diện tích cửa/cửa sổ = diện tích tường thực. × 1.1 (hao hụt) × giá tấm/m². Cộng thêm 30% cho phụ kiện và công thi công.

Phòng khách 4×5m, ốp 3 mặt tường cao 2.7m

Diện tích tường: (4+4+5) × 2.7 = 35m² − 3m² cửa = 32m² × 1.1 (hao hụt) = 35m². Tấm ốp: 35m² × 160.000đ = 5.600.000đ. Phụ kiện (phào chỉ, nẹp): ~1.500.000đ. Công thi công: 35m² × 55.000đ = 1.925.000đ. Tổng: ~9 triệu. Dùng tấm cao cấp 230.000đ/m²: tổng ~13 triệu.

Nhà vệ sinh 2×2m, ốp 4 mặt tường cao 2.4m

Diện tích tường: 4 × 2 × 2.4 = 19.2m² − 2m² cửa/kệ = 17m² × 1.1 = 18.7m². Dùng tấm PVC đặc chống ẩm 200.000đ/m²: 18.7 × 200.000 = 3.740.000đ. Phụ kiện: 700.000đ. Công thợ: 18.7 × 60.000 = 1.122.000đ. Tổng: ~5,5 triệu. Chi phí hợp lý cho nhà vệ sinh chống ẩm hoàn toàn.

Cách tiết kiệm 20–30% mà không giảm chất lượng

Chỉ ốp tường điểm nhấn (tường TV, đầu giường) thay vì ốp toàn bộ phòng — tiết kiệm 50–60% vật liệu mà vẫn đẹp. Kết hợp tấm PVC phần dưới + sơn phần trên — tiết kiệm 30%. Tự thi công phần đơn giản — tiết kiệm 40.000–60.000đ/m² công thợ.

Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?

Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút

Gọi ngay miễn phí

Lưu ý khi mua tấm ốp tường nhựa để không bị lừa

Thị trường có nhiều hàng nhái và hàng kém chất lượng với giá thấp nhưng dùng chưa được 2 năm đã bong tróc hoặc đổi màu. Biết cách phân biệt giúp bạn tránh thiệt hại.

Dấu hiệu tấm ốp kém chất lượng

Giá quá rẻ (dưới 60.000đ/m²) thường là tấm tái chế không đồng đều. Nhựa có mùi hắc khi mở thùng — VOC cao. Vân in mờ, dễ thấy điểm lặp lại. Bề mặt không đồng đều về độ dày. Không có chứng nhận xuất xứ hay kiểm định chất lượng.

Câu hỏi phải hỏi trước khi mua

1) Vật liệu là PVC nguyên sinh hay tái chế? 2) Độ dày tấm là bao nhiêu mm — đo thực tế hay quy cách? 3) Có chứng chỉ E0/E1 không formaldehyde không? 4) Bảo hành màu sắc bao nhiêu năm? 5) Có thể mua thêm cùng lô hàng để vá sau không? Trường An cung cấp đầy đủ chứng nhận và đảm bảo tồn kho đủ để vá khi cần.

TA

Đội ngũ Trường An

12 năm kinh nghiệm tư vấn và thi công vật liệu gỗ nhựa WPC, sàn nhựa SPC, tấm ốp tường nhựa cho hàng trăm công trình dân dụng và thương mại trên toàn quốc.

#báo_giá_tấm_ốp_tường_nhựa_2025#giá_tấm_nhựa_ốp_tường#tấm_ốp_tường_nhựa_bao_nhiêu_1m2

Câu hỏi thường gặp

Chi phí ốp tường phòng khách 30m² hết bao nhiêu?

Phòng khách 30m² (ốp 3 mặt tường, cao 2.7m) cần khoảng 80m² tấm ốp. Chi phí vật liệu 6–18 triệu (tùy dòng sản phẩm) + phụ kiện 2–3 triệu + thi công 3–5 triệu. Tổng: 11–26 triệu. Liên hệ Trường An để nhận báo giá chính xác theo bản vẽ.

Tấm ốp nhựa có chịu được phòng tắm độ ẩm cao không?

Có, nếu chọn đúng loại — tấm PVC đặc hoặc tấm WPC phù hợp cho phòng tắm độ ẩm cao. Tránh dùng tấm PVC rỗng (hollow) ở phòng tắm vì nước có thể vào bên trong tấm qua mối nối và gây mốc từ bên trong.

Thi công xong bao lâu có thể dùng phòng được?

Keo silicon khô trong 4–6 giờ, nhưng cần 24 giờ để đóng rắn hoàn toàn. Phòng tắm nên đợi 24 giờ trước khi tiếp xúc nước. Phòng khách có thể dùng ngay sau khi thi công — không cần chờ như gạch men.

Bài viết liên quan

Câu hỏi & Nhận xét

0

Đặt câu hỏi cho chuyên gia

Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.

Câu hỏi sẽ được gửi qua Zalo để nhận phản hồi nhanh nhất.

Zalo1
Gọi ngayZalo tư vấn