Bảo hành 15 năm · Tư vấn miễn phí
0878 666 138
Giá Gỗ Nhựa WPC Theo Độ Dày Khác Nhau – Chênh Lệch Bao Nhiêu?
Giá cả

Giá Gỗ Nhựa WPC Theo Độ Dày Khác Nhau – Chênh Lệch Bao Nhiêu?

Giá gỗ nhựa WPC thay đổi như thế nào theo độ dày? So sánh giá lam WPC 15mm, 20mm, 25mm và sàn WPC 4mm, 6mm, 8mm. Chọn độ dày nào phù hợp ngân sách?

12 tháng 6, 2025
6 phút đọc
Nguyễn Đỗ Tùng
Cập nhật tháng 6 năm 2025
Chia sẻ:Z
Mục lục
  1. 1. Giá Lam Gỗ Nhựa WPC Theo Độ Dày
    1. 1.1. Chênh Lệch Giá Giữa Các Độ Dày
  2. 2. Giá Sàn WPC Theo Độ Dày
    1. 2.1. So Sánh Giá Sàn WPC Theo Độ Dày

Giá Lam Gỗ Nhựa WPC Theo Độ Dày

Độ dày là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành và độ bền của lam WPC. Cùng chiều rộng nhưng độ dày tăng đồng nghĩa giá tăng và độ bền tăng. Tham khảo dòng lam gỗ nhựa WPC chính hãng của Trường An để xem mẫu và giá mới nhất.

Chọn độ dày nào?

Cho ban công gia đình (lan can, trang trí): 20mm solid là đủ và kinh tế. Cho sàn deck chịu người đi lại nhiều: tối thiểu 25mm. Cho hàng rào biệt thự, công trình lớn: từ 30mm trở lên.

Bảng giá lam WPC theo độ dày (chiều rộng 90mm)
Độ dàyLoạiGiá/m (solid)Giá/m (hollow)Ứng dụng
15mmNhỏ, nhẹ190,000–260,000 đ140,000–190,000 đỐp tường nội thất nhẹ
20mmPhổ biến240,000–320,000 đ180,000–240,000 đLan can, ban công thông thường
25mmTrung bình300,000–400,000 đ220,000–300,000 đHàng rào, sàn deck nhẹ
30mmLớn, chịu lực370,000–480,000 đ260,000–360,000 đSàn deck chịu tải, cầu gỗ
35mm+Siêu bền450,000–600,000 đ320,000–450,000 đCông trình đặc biệt

Chênh Lệch Giá Giữa Các Độ Dày

Mỗi tăng 5mm độ dày, giá tăng thêm khoảng 15–25% (với cùng loại và chiều rộng). Ví dụ: lam solid 20mm vs 25mm chênh lệch khoảng 20–30%. Lam hollow (rỗng) rẻ hơn solid (đặc) cùng kích thước khoảng 25–35% nhưng nhẹ hơn và ít chịu lực hơn.

Giá Sàn WPC Theo Độ Dày

Tương tự lam, sàn WPC/SPC cũng có mức giá khác nhau theo độ dày, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và cảm giác chân.

Giá Sàn WPC Theo Độ Dày

So Sánh Giá Sàn WPC Theo Độ Dày

Sàn WPC/SPC 4mm: 120,000–180,000 đ/m² – phòng ngủ, tải nhẹ. 6mm: 150,000–240,000 đ/m² – phòng khách, đi nhiều. 8mm: 200,000–300,000 đ/m² – khu thương mại, sảnh. 10–12mm: 280,000–400,000 đ/m² – tải trọng cao, sàn cao cấp. Mỗi tăng 2mm độ dày, giá tăng khoảng 20–30%. Xem thêm bảng giá gỗ nhựa WPC đầy đủ để dự trù ngân sách sát thực tế.

Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?

Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút

Gọi ngay miễn phí

Còn thắc mắc về bài viết này?

Gọi hoặc nhắn Zalo — Trường An tư vấn miễn phí trong 15 phút

T
Nguyễn Đỗ Tùng

Tác giả nội dung

Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm làm việc trong nghề cơ điện tử.

#giá_WPC_theo_độ_dày#lam_WPC_20mm_25mm_giá_bao_nhiêu#sàn_WPC_4mm_6mm_8mm_giá#chọn_độ_dày_WPC

Câu hỏi thường gặp

Độ dày WPC ảnh hưởng đến giá như thế nào?

Mỗi tăng 5mm độ dày (lam) hoặc 2mm (sàn), giá tăng thêm 20–30%. Độ dày cao hơn không chỉ tốn tiền hơn mà còn nặng hơn và bền hơn, phù hợp ứng dụng chịu lực cao.

WPC hollow (rỗng) có dùng được không hay phải mua solid (đặc)?

WPC hollow phù hợp cho ốp tường trang trí, không chịu lực. WPC solid cần thiết cho sàn, hàng rào và các ứng dụng chịu lực. Không dùng hollow làm sàn vì sẽ bị lõm theo thời gian.

Mua lam WPC 20mm hay 25mm cho ban công nhà phố?

Ban công nhà phố thông thường dùng 20mm solid là đủ và tiết kiệm hơn 25mm khoảng 20%. Nếu ban công chịu nhiều người đứng, bày đồ nặng hoặc có hàng rào cần an toàn cao thì chọn 25mm.

Bài viết liên quan

Câu hỏi & Nhận xét

0

Đặt câu hỏi cho chuyên gia

Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.

Câu hỏi sẽ được gửi qua Zalo để nhận phản hồi nhanh nhất.

Zalo1
Gọi ngayZalo tư vấn