Mục lục
Bảng Giá Phào Chỉ Nhựa Trang Trí Theo Từng Loại
Phào chỉ nhựa PVC giá từ 35.000–100.000 đ/thanh 2.9m tùy loại và hoa văn; phào WPC vân gỗ cao cấp hơn giá 120.000–180.000 đ/thanh. Phào chỉ nhựa trang trí có nhiều loại với kích thước và mức giá khác nhau — bảng dưới đây liệt chi tiết theo từng loại. Xem thêm dự toán phào chỉ toàn nhà để dự trù ngân sách sát thực tế.
Cách tính số lượng phào chỉ
Đo chu vi phòng (= 2 × (dài + rộng)) để tính phào trần và chân tường. Chia kết quả cho 2.9m (chiều dài 1 thanh) để ra số thanh cần mua. Mua thêm 10% dự phòng cho các góc cắt.
| Loại phào chỉ | Kích thước phổ biến | Giá/thanh 2.9m | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Phào trần PVC đơn giản | 50x15mm | 35,000–60,000 đ | Phòng ngủ, WC |
| Phào trần PVC hoa văn | 80x25mm | 65,000–100,000 đ | Phòng khách |
| Phào chân tường PVC | 60x10mm | 45,000–80,000 đ | Tất cả phòng |
| Phào cửa PVC ốp khung | 30x8mm | 30,000–55,000 đ | Cửa đi, cửa sổ |
| Phào góc ngoài PVC | 25x25mm | 40,000–70,000 đ | Góc tường ngoài |
| Phào WPC cao cấp vân gỗ | 100x30mm | 120,000–180,000 đ | Công trình cao cấp |
Chi Phí Lắp Đặt Phào Chỉ
Công lắp đặt phào chỉ nhựa: 8,000–15,000 đ/m dài. Keo gắn chuyên dụng: 45,000–80,000 đ/tuýp (dùng được 15–20m dài). Đầu nối góc 45°: 5,000–15,000 đ/bộ. Tổng chi phí hoàn chỉnh bao gồm vật liệu và công: 25,000–80,000 đ/m dài.
Giá Phào Nhựa Ốp Trần Bao Nhiêu Một Mét Dài?
Phào nhựa ốp trần (phào cổ trần, phào viền trần) có hai nhóm giá theo mức hoa văn: loại trơn 50x15mm giá 35.000–60.000 đ/thanh 2.9m, loại hoa văn 80x25mm giá 65.000–100.000 đ/thanh 2.9m — quy về mét dài là khoảng 12.000–21.000 đ/md cho loại trơn và 22.000–34.000 đ/md cho loại hoa văn (lấy giá thanh chia cho 2.9m). Cộng công lắp 8.000–15.000 đ/md ở mục trên, tổng phần ốp trần rơi vào khoảng 20.000–49.000 đ/md tùy mẫu. Đây là hai dòng đầu trong bảng giá phía trên, tách riêng ở đây vì phào ốp trần và phào ốp chân tường thường được hỏi giá cùng lúc nhưng có tiết diện và cách chọn khác nhau.

Phào ốp trần dễ hở mạch hơn phào chân tường
Mạch nối trên cao chịu tác động của giãn nở nhiệt trần và khó ép giữ khi keo chưa khô — ép và cố định kỹ hơn ở bước dán so với phào chân tường.
Phào Ốp Trần Khác Phào Chân Tường Ở Đâu?
Khác ở tiết diện và hướng lắp. Phào ốp trần có tiết diện chữ L/cong lớn hơn (50–80mm bản) để che khe giữa tường và trần, đồng thời tạo đường viền thị giác cho toàn phòng. Phào chân tường bản nhỏ hơn (thường 60x10mm), nhiệm vụ chính là che khe giãn nở của sàn và chắn va quệt ở chân tường. Vì vậy giá/md của phào trần hoa văn thường cao hơn phào chân tường cùng chất liệu.
Ốp Trần Nên Dùng Phào PVC Hay Lam Nhựa?
Hai giải pháp khác nhau: phào chỉ chỉ chạy viền quanh chu vi trần, còn lam nhựa phủ toàn bộ mặt trần. Nếu chỉ cần viền che khe và tạo đường nét, phào PVC là lựa chọn rẻ hơn nhiều vì tính theo chu vi thay vì theo m² trần. Nếu muốn phủ kín mặt trần, xem lam sóng nhựa ốp trần hay ốp tường và khoảng cách lắp để đối chiếu trước khi chốt phương án.
Vì Sao Phào Ốp Trần Dễ Hở Mạch Hơn Phào Chân Tường?
Vì mạch nối nằm trên cao: vừa chịu tác động của giãn nở nhiệt ở trần, vừa khó ép giữ trong lúc keo chưa khô nên dễ để lại khe hở ngay từ khâu lắp. Cơ chế bung keo, hở mạch và 3 chốt kiểm bắt buộc có trong bài xử lý phào chỉ bung keo, hở mạch.
Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?
Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút
Phân Biệt Phào Chỉ PVC Và Phào WPC
Trên thị trường có hai loại chính: phào PVC foam và phào WPC composite. Mỗi loại có đặc tính và giá khác nhau phù hợp với từng nhu cầu.
Phào Chỉ PVC – Lựa Chọn Phổ Thông
Phào PVC giá từ 35,000–100,000 đ/thanh, nhẹ, dễ cắt và lắp đặt. Chống ẩm tốt, phù hợp phòng tắm, bếp. Nhược điểm: dễ cong vênh khi nhiệt độ cao, không chịu lực. Tuổi thọ 5–10 năm trong điều kiện bình thường.
Phào WPC – Cao Cấp Hơn
Phào WPC giá 120,000–180,000 đ/thanh, nặng hơn PVC nhưng cứng chắc hơn, vân gỗ tự nhiên hơn. Phù hợp công trình cao cấp, không gian cần thẩm mỹ cao. Bền 15–20 năm, không cong vênh.
Còn thắc mắc về bài viết này?
Gọi hoặc nhắn Zalo — Trường An tư vấn miễn phí trong 15 phút
Xem thêm tại Trường An
Tác giả nội dung
Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm làm việc trong nghề cơ điện tử.
Câu hỏi thường gặp
Giá phào chỉ nhựa PVC bao nhiêu 1 thanh?
Phào chỉ nhựa PVC giá từ 35,000–100,000 đ/thanh 2.9m tùy loại. Phào đơn giản: 35,000–60,000 đ. Phào hoa văn cao cấp: 80,000–100,000 đ. Phào WPC vân gỗ (cao cấp hơn PVC): 120,000–180,000 đ.
Cần bao nhiêu phào chỉ cho một phòng 20m²?
Phòng 20m² thường có kích thước 4x5m: chu vi = 18m. Cần 18/2.9 ≈ 7 thanh phào, mua 8 thanh để dự phòng. Với phào chân tường, nếu có cửa trừ đi diện tích cửa.
Phào chỉ nhựa có bền không? Cần thay sau bao nhiêu năm?
Phào chỉ PVC phổ thông bền 5–10 năm, có thể xuất hiện vàng màu hoặc cong nhẹ. Phào WPC cao cấp bền 15–20 năm. Thông thường phào chỉ được thay khi cải tạo lại toàn bộ nội thất, không phải thay riêng.
Giá phào nhựa ốp trần tính theo mét dài là bao nhiêu?
Phào trần PVC trơn 50x15mm: 35.000–60.000 đ/thanh 2.9m, tức khoảng 12.000–21.000 đ/md. Phào trần hoa văn 80x25mm: 65.000–100.000 đ/thanh, tức khoảng 22.000–34.000 đ/md. Cộng công lắp 8.000–15.000 đ/md ra tổng khoảng 20.000–49.000 đ/md.
Phào ốp trần và phào chân tường khác nhau ở đâu?
Khác ở tiết diện và nhiệm vụ. Phào ốp trần bản rộng hơn (50–80mm), che khe tường–trần và tạo đường viền phòng. Phào chân tường bản nhỏ hơn (thường 60x10mm), che khe giãn nở của sàn và chắn va quệt. Không dùng thay thế cho nhau.
Bài viết liên quan
Câu hỏi & Nhận xét
0Đặt câu hỏi cho chuyên gia
Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.