Bảng Khổ Tấm Ốp PVC, Lam WPC, Tấm Than Tre & Quy Cách Sàn SPC
Bảng này gom khổ tấm của các dòng vật liệu nhựa và gỗ nhựa Trường An đang tư vấn — tấm ốp tường PVC, lam gỗ nhựa WPC, tấm ốp than tre, sàn nhựa SPC và deck ngoài trời — kèm diện tích phủ mỗi tấm để bạn đổi từ m² tường sang số tấm cần mua. Số liệu lấy từ thông số sản phẩm; chỗ nào chưa có nguồn xác nhận thì ghi “đang cập nhật”.
Cập nhật: 04/11/2026
1. Tấm ốp tường nhựa PVC
Tấm PVC cứng 3 lớp dạng thanh, dài chuẩn 2,9m, dày 8 / 10 / 12mm. Chi tiết sản phẩm: tấm ốp tường nhựa PVC.
| Khổ rộng | Dài | Diện tích phủ mỗi tấm (m²) | Số tấm cho 10 m² (chưa hao hụt) |
|---|---|---|---|
| 25 cm | 2,9 m | 0,725 | 14 |
| 30 cm | 2,9 m | 0,87 | 12 |
| 40 cm | 2,9 m | 1,16 | 9 |
2. Lam gỗ nhựa WPC
Mặt cắt 15×90 / 15×120 / 20×120mm, chiều dài 2,9m hoặc 5,8m hoặc theo yêu cầu. Bảng tính theo thanh 2,9m, bề rộng mặt lam chưa trừ khe hở khi lắp thưa. Chi tiết: lam gỗ nhựa WPC.
| Mặt cắt | Bề rộng mặt lam | Diện tích phủ mỗi thanh 2,9m (m²) | Số thanh cho 10 m² (lắp liền, chưa hao hụt) |
|---|---|---|---|
| 15 × 90 mm | 90 mm | 0,261 | 39 |
| 15 × 120 mm | 120 mm | 0,348 | 29 |
| 20 × 120 mm | 120 mm | 0,348 | 29 |
3. Tấm ốp than tre
| Khổ tấm | Độ dày | Diện tích mỗi tấm (m²) |
|---|---|---|
| 1220 × 2440 mm | 9 mm hoặc 12 mm | 2,98 |
Chi tiết: tấm ốp than tre.
4. Sàn nhựa SPC và deck ngoài trời
| Dòng | Quy cách đã xác nhận | Dài × rộng mỗi tấm/thanh |
|---|---|---|
| Sàn nhựa SPC hèm khóa | Dày 4 / 6 / 8 mm; lớp mặt (wear layer) 0,3 / 0,5 / 0,7 mm | Đang cập nhật theo catalog từng dòng |
| Deck gỗ nhựa ngoài trời | Mặt cắt phổ biến 21 × 140 mm và 25 × 150 mm | Chiều dài thanh đang cập nhật theo catalog từng dòng |
Hai dòng này tính vật tư trực tiếp theo m² trong công cụ, cho tới khi quy cách từng tấm có nguồn xác nhận.
Cách dùng bảng và giới hạn
- • Số tấm = diện tích cần ốp ÷ diện tích phủ mỗi tấm, làm tròn lên. Muốn cộng hao hụt và trừ cửa, dùng công cụ tính vật tư tấm ốp.
- • Chọn độ dày theo ứng dụng: xem bảng tra quy cách tấm gỗ nhựa theo ứng dụng.
- • Cách tính diện tích tường thực tế và báo giá: báo giá ốp tường nhựa toàn nhà.
- • Khổ thực tế có thể khác theo nhà sản xuất và lô hàng: luôn đối chiếu catalog của đúng dòng bạn mua trước khi đặt số lượng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Một tấm ốp tường nhựa PVC khổ 25cm, 30cm, 40cm phủ được bao nhiêu m²?
Với chiều dài chuẩn 2,9m: khổ 25cm phủ 0,725m², khổ 30cm phủ 0,87m², khổ 40cm phủ 1,16m² mỗi tấm. Đây là phép nhân khổ rộng với chiều dài, chưa trừ phần chồng hèm và chưa cộng hao hụt cắt ghép.
Bảng này đã tính hao hụt chưa?
Chưa. Cột 'số tấm cho 10 m²' chỉ là diện tích chia cho diện tích phủ mỗi tấm, làm tròn lên. Hao hụt cắt ghép phụ thuộc số góc, số cửa và kiểu lắp, nên tính bằng công cụ tính vật tư để cộng đúng hệ số.
Sàn nhựa SPC và deck gỗ nhựa ngoài trời khổ bao nhiêu?
Trường An mới xác nhận được độ dày sàn SPC (4, 6, 8mm) và lớp wear layer; kích thước dài × rộng mỗi tấm SPC và chiều dài thanh deck còn tuỳ dòng của nhà sản xuất, nên bảng ghi 'đang cập nhật' thay vì ghi số chưa có nguồn. Khi mua, hãy hỏi catalog của đúng dòng sản phẩm.
Bảng này khác bảng tra độ dày tấm gỗ nhựa theo ứng dụng ở đâu?
Bảng này nói về khổ (dài × rộng) và diện tích phủ để tính số tấm. Bảng tra độ dày trả lời câu hỏi khác: ứng dụng nào nên chọn tấm dày bao nhiêu. Hai bảng dùng bổ sung cho nhau.
Cần bóc tách vật tư theo bản vẽ và báo giá chính xác?
Câu hỏi thường gặp
Một tấm ốp tường nhựa PVC khổ 25cm, 30cm, 40cm phủ được bao nhiêu m²? Với chiều dài chuẩn 2,9m: khổ 25cm phủ 0,725m², khổ 30cm phủ 0,87m², khổ 40cm phủ 1,16m² mỗi tấm. Đây là phép nhân khổ rộng với chiều dài, chưa trừ phần chồng hèm và chưa cộng hao hụt cắt ghép.
Bảng này đã tính hao hụt chưa? Chưa. Cột 'số tấm cho 10 m²' chỉ là diện tích chia cho diện tích phủ mỗi tấm, làm tròn lên. Hao hụt cắt ghép phụ thuộc số góc, số cửa và kiểu lắp, nên tính bằng công cụ tính vật tư để cộng đúng hệ số.
Sàn nhựa SPC và deck gỗ nhựa ngoài trời khổ bao nhiêu? Trường An mới xác nhận được độ dày sàn SPC (4, 6, 8mm) và lớp wear layer; kích thước dài × rộng mỗi tấm SPC và chiều dài thanh deck còn tuỳ dòng của nhà sản xuất, nên bảng ghi 'đang cập nhật' thay vì ghi số chưa có nguồn. Khi mua, hãy hỏi catalog của đúng dòng sản phẩm.
Bảng này khác bảng tra độ dày tấm gỗ nhựa theo ứng dụng ở đâu? Bảng này nói về khổ (dài × rộng) và diện tích phủ để tính số tấm. Bảng tra độ dày trả lời câu hỏi khác: ứng dụng nào nên chọn tấm dày bao nhiêu. Hai bảng dùng bổ sung cho nhau.