Mục lục
- 1. Nhiệt độ mặt sàn được quyết định bởi cái gì?
- 2. Màu bề mặt ảnh hưởng bao nhiêu, và ảnh hưởng theo chiều nào?
- 3. Độ phát xạ khác gì với màu sắc?
- 4. Thanh đặc và thanh rỗng khác nhau thế nào về nhiệt?
- 5. Vì sao thông gió gầm sàn lại vào được bài toán nhiệt?
- 6. Làm sao lấy được con số của chính công trình mình thay vì tin bảng chung?
Nhiệt độ mặt sàn được quyết định bởi cái gì?
Bởi một cán cân, không phải bởi một thuộc tính đơn lẻ của vật liệu. Mặt sàn nhận nhiệt từ bức xạ mặt trời chiếu tới, trừ đi phần bị phản xạ ngay khỏi bề mặt. Cùng lúc đó nó mất nhiệt theo ba đường: phát xạ nhiệt trở lại bầu trời, gió lướt qua mặt sàn mang nhiệt đi, và dẫn nhiệt xuống phần bên dưới. Nhiệt độ bề mặt tăng lên cho tới điểm mà phần thu vào bằng đúng phần mất đi, rồi dừng lại ở đó. Điều này giải thích vì sao câu hỏi deck có nóng không lại không có câu trả lời chung: đổi bất kỳ mũi tên nào trong cán cân cũng là đổi nhiệt độ cân bằng, mà các mũi tên lại phụ thuộc vào hướng công trình, độ che, tốc độ gió tại chỗ và cấu tạo lớp bên dưới. Khung đo hai đại lượng bề mặt liên quan — độ phản xạ mặt trời và độ phát xạ — đã được chuẩn hoá trong ASTM E1980 dưới dạng chỉ số phản xạ mặt trời SRI, nên khi so sánh hai vật liệu thì đây là ngôn ngữ chung để hỏi.
Màu bề mặt ảnh hưởng bao nhiêu, và ảnh hưởng theo chiều nào?
Màu tác động vào đúng vế thu của cán cân: bề mặt càng sẫm thì phần bức xạ mặt trời bị hấp thụ càng nhiều và phần phản xạ đi càng ít, nên điểm cân bằng dịch lên cao hơn. Đây là yếu tố đổi được dễ nhất vì nó nằm ở khâu chọn mẫu chứ không nằm ở khâu thi công. Nhưng có hai điều cần nói rõ để tránh kết luận sai. Thứ nhất, màu chỉ chi phối vế thu, còn vế mất vẫn do độ phát xạ, gió và cấu tạo bên dưới quyết định — nên hai tấm cùng màu vẫn có thể chênh nhiệt độ nếu khác nhau ở các yếu tố còn lại. Thứ hai, mức chênh cụ thể giữa hai màu trên hai dòng sản phẩm thật là con số phải đo hoặc phải có trong tài liệu của dòng đó, đang cập nhật, và không suy ra được từ cảm nhận về độ sẫm bằng mắt. Nếu bạn đang chọn màu cho mục đích thẩm mỹ và muốn biết nó kéo theo gì về nhiệt, cách chắc chắn nhất là đo hai mẫu cạnh nhau như mô tả ở mục cuối bài.

Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?
Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút
Độ phát xạ khác gì với màu sắc?
Khác ở chỗ nó nằm ở vế ngược lại của cán cân. Màu quyết định vật liệu hấp thụ bao nhiêu bức xạ mặt trời đi vào; độ phát xạ quyết định nó nhả bao nhiêu nhiệt trở lại bầu trời. Bề mặt có độ phát xạ cao nhả nhiệt nhanh hơn, nên với cùng lượng nhiệt thu vào thì nó cân bằng ở nhiệt độ thấp hơn. Đây chính là lý do một chỉ số duy nhất như SRI trong ASTM E1980 lại được tính từ cả hai đại lượng thay vì chỉ từ độ phản xạ: hai bề mặt phản xạ như nhau nhưng phát xạ khác nhau sẽ không nóng như nhau. Về mặt thực hành, độ phát xạ là thuộc tính của lớp hoàn thiện bề mặt chứ không phải của lõi, nên nó cũng là thuộc tính bị đổi khi bề mặt xuống cấp theo thời gian. Đó là một lý do nữa để giữ lớp bề mặt nguyên vẹn, bên cạnh lý do thẩm mỹ đã bàn ở deck WPC phai màu, cong vênh.
| Yếu tố | Nằm ở vế nào của cán cân | Chiều tác động |
|---|---|---|
| Màu bề mặt | Vế thu | Màu càng sẫm càng hấp thụ nhiều bức xạ hơn |
| Độ phát xạ bề mặt | Vế mất | Phát xạ cao thì nhả nhiệt trở lại bầu trời nhanh hơn |
| Thanh đặc hay thanh rỗng | Trữ nhiệt — chi phối tốc độ, không chi phối điểm cân bằng | Thanh đặc trữ nhiệt lâu hơn, nguội chậm sau khi tắt nắng |
| Thông gió gầm sàn | Vế mất | Gầm thoáng cho thêm một mặt để nhả nhiệt |
Thanh đặc và thanh rỗng khác nhau thế nào về nhiệt?
Khác ở khối lượng vật liệu phải nung nóng, và điều đó chi phối tốc độ chứ không chi phối điểm cân bằng. Thanh đặc có nhiều vật liệu hơn trên cùng một mét dài nên trữ được nhiều nhiệt hơn; hệ quả là nó lên nhiệt chậm hơn vào buổi sáng nhưng cũng nguội chậm hơn sau khi tắt nắng. Thanh rỗng thì ngược lại. Điều này quan trọng với những công trình mà thời điểm sử dụng chính là buổi tối — sân thượng, khu vực quanh hồ bơi, sân vườn dùng sau giờ làm — vì phép đo giữa trưa sẽ không lộ ra khác biệt này. Ngoài nhiệt, hai loại thanh còn khác nhau ở trọng lượng, khả năng chịu tải điểm và bước khung xương, nên quyết định chọn loại nào không nên đặt trên riêng tiêu chí nhiệt; phần đối chiếu đầy đủ nằm ở deck WPC đặc và rỗng ruột: khi nào chọn loại nào.
Xem mẫu thực tế trước khi quyết định
Nhận mẫu gỗ nhựa WPC miễn phí giao tận tay — Toàn quốc
Vì sao thông gió gầm sàn lại vào được bài toán nhiệt?
Vì nó mở thêm một mặt để thanh nhả nhiệt. Một thanh có gầm kín thì gần như chỉ nhả nhiệt qua mặt trên, còn thanh có gầm thoáng thì nhả được qua cả mặt dưới, tức là vế mất của cán cân được cộng thêm một đường. Điểm đáng chú ý là yếu tố này trùng đúng với yếu tố quyết định độ bền của thanh trong bài toán ẩm: cùng một khoang gầm thoáng vừa giúp hạ nhiệt vừa giúp hơi ẩm thoát ra, mà cơ chế ẩm thì nằm ở gầm sàn deck WPC bí hơi. Hai bài toán khác nhau nhưng cùng một biện pháp, nên đây là chỗ đáng đầu tư nhất khi thiết kế hệ đà. Ngược lại, một hệ gầm bị bít sẽ làm xấu cả hai cùng lúc — và vì hư hại về ẩm diễn ra ở nơi không nhìn thấy, người dùng thường chỉ nhận ra qua cảm giác nóng chân trước khi nhận ra qua biến dạng.

Làm sao lấy được con số của chính công trình mình thay vì tin bảng chung?
Bằng một phép đo so sánh đơn giản, và nó cho kết quả dùng được vì nó loại được đúng những biến mà bảng chung không kiểm soát nổi. Cách làm: đặt hai mẫu thanh khác nhau — khác màu, hoặc một đặc một rỗng — cạnh nhau, cùng hướng, cùng độ cao, rồi đo bằng nhiệt kế hồng ngoại tại cùng một thời điểm buổi trưa. Vì hai mẫu chịu cùng bức xạ, cùng gió và cùng nền bên dưới, phần chênh đo được là phần do chính vật liệu gây ra. Sau đó đo lại một lần nữa khoảng một giờ sau khi tắt nắng: lần đo thứ hai cho thấy phần chênh do trữ nhiệt, thứ mà phép đo giữa trưa không lộ ra. Hai số đo đó nói được nhiều hơn bất kỳ bảng tra chung nào, vì chúng gắn với đúng hướng nhà, đúng độ che và đúng điều kiện gió của công trình bạn. Trước khi đo, nên chốt xong phần quy cách và bố trí đà theo sàn gỗ nhựa ngoài trời: chọn tấm và khoảng cách xương, vì đổi quy cách sau khi đo là phải đo lại. Các hạng mục ngoài trời khác cùng chịu bài toán bức xạ này nằm trong chuyên đề gỗ nhựa cho không gian ngoài trời.
Đo hai lần, vì hai lần đo trả lời hai câu hỏi khác nhau
Đo giữa trưa trả lời câu bề mặt nóng tới mức nào khi nắng gắt nhất. Đo sau khi tắt nắng khoảng một giờ trả lời câu sàn còn giữ nhiệt bao lâu sau đó. Công trình dùng chủ yếu vào buổi tối thì số đo thứ hai mới là số đáng quan tâm.
Còn thắc mắc về bài viết này?
Gọi hoặc nhắn Zalo — Trường An tư vấn miễn phí trong 15 phút
Xem thêm tại Trường An
Tác giả nội dung
Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm làm việc trong nghề cơ điện tử.
Câu hỏi thường gặp
Deck WPC có nóng hơn gạch hay đá lát không?
Không có câu trả lời chung, vì nhiệt độ bề mặt là kết quả của một cán cân gồm bức xạ thu vào, phát xạ, đối lưu do gió và dẫn nhiệt xuống dưới. So sánh có căn cứ thì hỏi theo chỉ số phản xạ mặt trời SRI tính theo ASTM E1980, hoặc đo hai mẫu đặt cạnh nhau cùng điều kiện.
Chọn màu sáng thì mặt sàn mát hơn bao nhiêu độ?
Chiều tác động thì xác định: màu sẫm hấp thụ nhiều bức xạ hơn nên cân bằng ở nhiệt độ cao hơn. Nhưng mức chênh cụ thể giữa hai màu của một dòng sản phẩm là trị số phải có trong tài liệu kỹ thuật của dòng đó — đang cập nhật — hoặc phải tự đo tại công trình.
Thanh rỗng có mát hơn thanh đặc không?
Chúng khác nhau chủ yếu ở tốc độ chứ không ở điểm cân bằng. Thanh đặc trữ nhiều nhiệt hơn nên lên nhiệt chậm hơn và cũng nguội chậm hơn sau khi tắt nắng. Với công trình dùng vào buổi tối thì đặc điểm nguội chậm mới là thứ cảm nhận rõ.
Đo nhiệt độ mặt sàn bằng gì cho đúng?
Nhiệt kế hồng ngoại, và quan trọng là đo so sánh: hai mẫu đặt cạnh nhau, cùng hướng, cùng độ cao, đo cùng thời điểm. Đo so sánh loại được biến về bức xạ và gió, nên phần chênh còn lại quy về đúng vật liệu.
Bài viết liên quan
Câu hỏi & Nhận xét
0Đặt câu hỏi cho chuyên gia
Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.