Mục lục
AC Rating là gì — và nó vốn là thang đo của sàn LAMINATE
AC (Abrasion Criteria/Class) là thang phân loại khả năng chịu mài mòn bề mặt quy định trong tiêu chuẩn châu Âu EN 13329 — tiêu chuẩn dành cho sàn laminate, không phải cho sàn nhựa SPC. Phép thử dùng bánh mài Taber quay trên bề mặt cho tới khi lớp in vân bắt đầu lộ dấu mòn; số vòng quay đó gọi là giá trị IP, lấy trung bình 3 mẫu thử rồi quy về hạng AC. Điều này quan trọng khi bạn đi mua sàn nhựa giả gỗ SPC: con số AC mà người bán đọc cho bạn là cách gọi mượn, tiện để so sánh nhanh, chứ không phải số hiệu chính thức của SPC.
Bảng cũ của bài này đã sai — đã sửa 02/09/2026
Bản trước ghi AC1 900 · AC2 1.500 · AC4 2.500+ · AC5 4.000+ · AC6 6.500+. Đó là các con số 'vòng mài điển hình' mà một số trang bán hàng trích, KHÔNG phải ngưỡng phân hạng của EN 13329. Bảng trên đã đổi về đúng ngưỡng tiêu chuẩn. Trong ngành hiện AC1 và AC2 gần như không còn được sản xuất.
| Hạng AC | Ngưỡng IP theo EN 13329 | Mức sử dụng tương ứng |
|---|---|---|
| AC1 | ≥ 500 | Dân dụng, cường độ thấp |
| AC2 | ≥ 1.000 | Dân dụng, cường độ trung bình |
| AC3 | ≥ 2.000 | Dân dụng nặng / thương mại nhẹ |
| AC4 | ≥ 4.000 | Thương mại trung bình |
| AC5 | ≥ 6.000 | Thương mại nặng |
| AC6 | > 8.500 | Thương mại rất nặng |
Chuẩn ĐÚNG cho sàn nhựa SPC là ISO 10874, không phải AC
SPC thuộc nhóm sàn resilient (sàn đàn hồi gốc PVC), nên được phân hạng chính thức theo ISO 10874 bằng mã Class hai chữ số — chữ số đầu là nhóm không gian, chữ số sau là cường độ sử dụng. Yêu cầu kỹ thuật cho tấm PVC không đồng nhất (loại phổ biến của SPC/LVT) nằm ở ISO 10582; Việt Nam có bản tương đương là TCVN 12279:2018. Khi hỏi mua, mã Class mới là thứ tra được về tiêu chuẩn — xem thêm phần đối chiếu hai thang đo trong bài sàn nhựa SPC là gì.

| Mã Class | Nhóm | Cường độ |
|---|---|---|
| 21 | Dân dụng | Nhẹ — phòng ngủ, phòng ít dùng |
| 22 | Dân dụng | Thường — phòng khách, phòng ăn |
| 23 | Dân dụng | Nặng — bếp, sảnh, cầu thang |
| 31 | Thương mại | Nhẹ / không liên tục |
| 32 | Thương mại | Trung bình — mã phổ biến nhất |
| 33 | Thương mại | Nặng |
| 34 | Thương mại | Rất nặng |
| 41 | Công nghiệp nhẹ | Nhẹ |
| 42 | Công nghiệp nhẹ | Thường — có xe di chuyển |
| 43 | Công nghiệp nhẹ | Nặng |
Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?
Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút
Người bán vẫn báo "SPC AC4" thì đọc thế nào cho đúng
Không cần bắt bẻ người bán — cách gọi này quá phổ biến ở Việt Nam. Nhưng hãy hỏi thêm hai con số tra được, vì chỉ riêng chữ AC không đủ để so sánh hai sản phẩm:
AC không đo độ dày wear layer
Hai sản phẩm cùng ghi AC4 vẫn có thể khác nhau về wear layer. AC đo KẾT QUẢ của phép mài (số vòng đến khi lộ mòn), không đo trực tiếp độ dày lớp phủ. Wear layer dày và chất lượng PVC tốt thì thường cho AC cao hơn, nhưng đó là hệ quả chứ không phải định nghĩa. Vì vậy phải hỏi cả hai.
1. Mã Class theo ISO 10874
Đây là phân hạng chính thức của SPC. Nhà ở thông thường dùng Class 22–23; cửa hàng, văn phòng dùng Class 32 trở lên. Nếu nhà cung cấp không đưa được mã Class hoặc tài liệu kỹ thuật, đó là dấu hiệu nên hỏi kỹ hơn về nguồn gốc hàng.
2. Độ dày lớp wear layer
Ghi bằng mm (hoặc mil, 1 mil = 0,0254 mm). Đây là lớp phủ trong suốt bảo vệ lớp in vân — thông số quyết định trực tiếp tuổi thọ bề mặt. Chi tiết cách đọc có trong bài lớp wear layer SPC.
Chọn theo không gian thực tế
Quy đổi dưới đây ghép mã Class ISO 10874 (chuẩn đúng cho SPC) với hạng AC mà bạn sẽ nghe người bán đọc, để tra chéo cho nhanh.
Vì sao Class 32 hay được khuyên cho nhà ở
Class 32 là mã thương mại trung bình, vượt khá xa nhu cầu của một căn hộ. Nhiều đơn vị vẫn khuyên dùng cho nhà ở vì biên an toàn lớn mà chênh lệch chi phí thường không đáng kể so với tổng giá trị công trình. Đây là lời khuyên về biên an toàn, không phải yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn.
| Không gian | Class ISO 10874 | AC thường nghe |
|---|---|---|
| Phòng ngủ, phòng thờ | 21–22 | AC3 |
| Phòng khách, phòng ăn, hành lang | 22–23 | AC3–AC4 |
| Bếp, sảnh vào, nhà có trẻ nhỏ/thú cưng | 23 | AC4 |
| Văn phòng nhỏ, showroom ít khách | 31–32 | AC4 |
| Cửa hàng, quán cà phê | 32–33 | AC5 |
| Siêu thị, hành lang trung tâm thương mại | 33–34 | AC5–AC6 |
Xem mẫu thực tế trước khi quyết định
Nhận mẫu gỗ nhựa WPC miễn phí giao tận tay — Toàn quốc
Nguồn tham chiếu
Ngưỡng IP của AC1–AC6 lấy theo EN 13329 (Laminate floor coverings — Specifications, requirements and test methods); phân hạng Class lấy theo ISO 10874:2009 / EN ISO 10874:2012 (Resilient, textile and laminate floor coverings — Classification, iso.org) và ISO 10582 cho tấm PVC không đồng nhất, bản tương đương Việt Nam là TCVN 12279:2018. Bài này không trích giá bán; mọi con số ở trên là ngưỡng phân hạng của tiêu chuẩn, không phải thông số của một sản phẩm cụ thể.

Còn thắc mắc về bài viết này?
Gọi hoặc nhắn Zalo — Trường An tư vấn miễn phí trong 15 phút
Xem thêm tại Trường An
Đội ngũ Trường An
Biên soạn nội dung tư vấn chọn vật liệu gỗ nhựa WPC, sàn nhựa SPC, tấm ốp tường nhựa cho công trình dân dụng và thương mại.
Câu hỏi thường gặp
AC rating có phải tiêu chuẩn chính thức của sàn nhựa SPC không?
Không. AC thuộc EN 13329 — tiêu chuẩn của sàn laminate. SPC là sàn resilient gốc PVC nên phân hạng chính thức theo mã Class của ISO 10874, và yêu cầu kỹ thuật theo ISO 10582 (Việt Nam: TCVN 12279:2018). Cách gọi 'SPC AC4' là mượn thang cho dễ so sánh.
AC3 tương ứng bao nhiêu vòng mài?
Theo EN 13329, AC3 yêu cầu giá trị IP từ 2.000 vòng trở lên, tính trung bình trên 3 mẫu thử. Các mốc còn lại: AC1 ≥ 500, AC2 ≥ 1.000, AC4 ≥ 4.000, AC5 ≥ 6.000, AC6 trên 8.500 vòng.
Sàn SPC dán tường có cần AC cao không?
Không. Tường không chịu mài mòn do bước chân nên chỉ cần chống trầy xước nhẹ; đây cũng là lý do mã Class cho khu vực đứng/đi không áp dụng cho ốp tường. Với ứng dụng tường, độ dày tấm và cách xử lý mạch nối đáng quan tâm hơn hạng mài mòn.
Nên hỏi nhà cung cấp những gì để so sánh hai sản phẩm SPC?
Hỏi ba thứ tra được: mã Class theo ISO 10874, độ dày lớp wear layer (mm hoặc mil), và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Chỉ riêng hạng AC không đủ để so sánh, vì hai sản phẩm cùng hạng AC vẫn có thể khác nhau về wear layer.
Bài viết liên quan
Câu hỏi & Nhận xét
0Đặt câu hỏi cho chuyên gia
Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.