Bảo hành 15 năm · Tư vấn miễn phí
0878 666 138
Sơ đồ 5 lớp cấu tạo tấm sàn nhựa SPC: lớp phủ bảo vệ, lớp chịu mài mòn trong suốt, film vân trang trí, lõi bột đá trộn nhựa và đế lót giảm ồn
Chuyên đề vật liệu

Sàn nhựa SPC — chuyên đề cấu tạo, lắp đặt và chi phí

Sàn nhựa SPC là sàn dạng tấm có lõi cứng làm từ bột đá vôi trộn nhựa PVC, bên trên là film vân trang trí, lớp chịu mài mòn trong suốt và lớp phủ bảo vệ. Chuyên đề này gom bài về cấu tạo từng lớp, lắp hèm khóa, sự cố hay gặp và yếu tố cấu thành chi phí.

Bắt đầu từ đâu?

Cấu tạo tấm SPC gồm những lớp nào?

Một tấm SPC là chồng nhiều lớp có nhiệm vụ tách bạch, và gần như mọi tranh cãi về chất lượng đều quy về việc lớp nào bị cắt giảm. Trên cùng là lớp phủ bảo vệ mỏng, chống bám bẩn và giảm xước bề mặt. Ngay dưới là lớp chịu mài mòn trong suốt — thường gọi là wear layer — chính lớp này quyết định sàn chịu được bao nhiêu năm đi lại chứ không phải tổng độ dày tấm. Tiếp đến là lớp film vân trang trí, phần duy nhất tạo ra thẩm mỹ và cũng là phần mỏng nhất. Dưới cùng là lõi SPC: bột đá vôi trộn với nhựa PVC và chất ổn định, ép thành tấm cứng, đây là lớp mang lại độ ổn định kích thước đặc trưng của dòng sàn này. Nhiều dòng còn dán sẵn đế lót ở mặt dưới để giảm tiếng bước chân. Hai bài lớp wear layer SPC là gìlõi SPC — tỷ lệ đá bột và nhựa đi sâu vào hai lớp quan trọng nhất.

Vì sao độ dày tấm không nói lên chất lượng?

Vì phần tăng thêm khi tấm dày lên chủ yếu nằm ở lõi, trong khi bề mặt bạn giẫm lên hàng ngày lại là wear layer. Một tấm dày với wear layer mỏng vẫn mòn lộ vân sớm, còn tấm mỏng hơn nhưng wear layer dày lại bền bề mặt hơn. Độ dày tấm ảnh hưởng đến cảm giác chắc chân, khả năng chịu nền hơi gồ ghề và độ khỏe của hèm khóa — ba việc khác hẳn với chống mòn. Bài sàn nhựa SPC 4mm vs 6mm vs 8mm tách bạch hai nhóm tiêu chí này.

Hèm khóa làm nhiệm vụ gì?

Hèm khóa là mộng cơ khí ở cạnh tấm, giúp các tấm cài vào nhau thành một mảng sàn nổi không cần keo. Nhờ vậy cả mảng có thể dịch chuyển nhẹ theo nhiệt độ — với điều kiện quanh tường có chừa khe. Hèm gãy khi lắp thường do nền chưa phẳng hoặc do gõ sai hướng, xem hèm khóa SPC — phân biệt các loại.

Chuẩn bị nền tới mức nào là đủ?

Đây là khâu quyết định phần lớn sự cố về sau, và cũng là khâu hay bị rút gọn nhất vì nó không nhìn thấy sau khi lát xong. Ba việc phải làm: kiểm tra độ phẳng, kiểm tra độ ẩm nền và làm sạch. Nền lồi lõm khiến tấm bị treo cục bộ, chỗ treo đó chịu toàn bộ lực bước chân và làm hèm khóa mỏi rồi tách — đây là nguyên nhân thật của phần lớn tiếng kêu cót két, chứ không phải do chất lượng tấm. Nền còn ẩm thì hơi ẩm bị chặn bên dưới lớp sàn kín, tích tụ lại và đẩy lên. Nền bẩn còn sạn thì mỗi hạt sạn là một điểm gồ nhân tạo. Quy trình đo và kiểm ở hướng dẫn đo và kiểm tra nền trước khi lát sàn SPC, phần xử lý ẩm ở kỹ thuật xử lý ẩm nền trước khi lát WPC/SPC.

Sàn SPC hay gặp sự cố gì và vì sao?

Ba nhóm sự cố phổ biến đều có gốc chung là chuyển động nhiệt bị chặn hoặc nền không đạt. Vồng và co ngót xảy ra khi mảng sàn nở ra mà bị tường, khung cửa hay chân tủ nặng giữ chặt, hướng xử lý là trả lại khe giãn nở chứ không phải thay tấm. Kêu cót két gần như luôn quy về độ phẳng nền hoặc mạt bụi lọt dưới tấm. Hở mạch theo mùa là hệ quả bình thường của co giãn nếu biên độ nhỏ, chỉ thành lỗi khi hèm đã tách hẳn. Xem sàn SPC bị co ngót, vồng lên khi trời nónghướng dẫn xử lý sàn SPC bị phồng, trượt và kêu cót két.

Đọc thông số sàn nhựa theo hệ tiêu chuẩn nào?

Sàn nhựa thuộc nhóm vật liệu lát sàn đàn hồi, có hệ tiêu chuẩn riêng tách khỏi sàn gỗ công nghiệp. Điều đáng lưu ý cho người mua: hạng sử dụng và phân cấp cháy là hai hệ khác nhau, một sản phẩm có thể được công bố theo hệ này mà không có dữ liệu ở hệ kia. Bảng dưới nêu phạm vi từng bộ để bạn biết cần hỏi đúng loại tài liệu nào khi so sánh hai báo giá.

Bảng tra tiêu chuẩn tham chiếu

Hệ tiêu chuẩn thường viện dẫn cho sàn nhựa và phạm vi từng bộ
Ký hiệuTổ chức ban hànhPhạm vi bao trùm
ISO 10874ISO — Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tếPhân loại mức độ sử dụng của vật liệu lát sàn đàn hồi theo nhóm không gian dân dụng, thương mại, công nghiệp
ISO 10582ISO — Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tếVật liệu lát sàn đàn hồi gốc PVC không đồng nhất: yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử
EN 13501-1CEN — Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu ÂuPhân cấp phản ứng với lửa của sản phẩm xây dựng, có nhóm ký hiệu riêng cho vật liệu lát sàn
EN 13329CEN — Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu ÂuTấm lát sàn laminate — nơi hệ ký hiệu chống mài mòn AC ra đời; không phải hệ gốc của sàn nhựa

Nguồn: ký hiệu và phạm vi theo công bố của tổ chức ban hành (ISO, CEN). Bảng chỉ mô tả phạm vi tiêu chuẩn, không gán mức phân loại cho sản phẩm cụ thể nào.

Điều gì thực sự làm nên chi phí?

Hai báo giá lệch nhau thường không phải vì một bên đắt, mà vì hai bên đang tính khác cấu hình. Bảy hạng mục dưới đây là nơi chênh lệch phát sinh — nắm được chúng thì bạn so sánh được hai bảng chào giá bất kỳ mà không cần biết trước con số nào.

  1. 1

    Độ dày lớp chịu mài mòn

    Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới tuổi thọ bề mặt và cũng là hạng mục chênh giá rõ nhất giữa các dòng.

  2. 2

    Độ dày tấm và độ dày lõi

    Lõi dày hơn cho cảm giác chắc chân và chịu nền chưa hoàn hảo tốt hơn, đồng thời tốn nguyên liệu hơn.

  3. 3

    Đế lót đi kèm

    Tấm dán sẵn đế lót giảm ồn có giá khác tấm trần đế, nhưng bù lại tiết kiệm một lớp vật tư và một công thi công.

  4. 4

    Chất lượng film vân

    Số lượng bản vân, độ lặp của họa tiết và độ bền màu của film là phần thẩm mỹ có chi phí thật.

  5. 5

    Phào chân tường và nẹp

    Nẹp kết thúc, nẹp chuyển màu giữa hai phòng, phào chân tường — luôn có trong thực tế nhưng hay thiếu trong ước tính.

  6. 6

    Xử lý nền

    Nền cần cán vá, mài phẳng hay chống ẩm bổ sung là chi phí phát sinh phổ biến nhất và phụ thuộc hiện trạng từng công trình.

  7. 7

    Hao hụt theo bố cục phòng

    Phòng nhiều góc cạnh, nhiều cửa hoặc kích thước lệch bội số tấm sẽ có tỷ lệ cắt bỏ cao hơn phòng vuông vức.

Muốn tự ước lượng khối lượng vật tư trước khi hỏi giá, dùng công cụ tính vật tư tấm ốp theo m² bảng so sánh chi phí vòng đời vật liệu.

Toàn bộ bài trong chuyên đề Sàn nhựa SPC (77)

Xếp theo việc bạn đang cần làm — hiểu vật liệu, chọn loại, so sánh, thi công, tính chi phí hay xử lý sự cố.

Hiểu vật liệu trước khi chọn (24)

Cấu tạo, thông số và giới hạn kỹ thuật — phần quyết định bạn có chọn đúng loại hay không.

Chọn đúng loại cho công trình (18)

Chọn theo không gian, độ ẩm, mật độ đi lại và ngân sách — không chọn theo mẫu mã.

Câu hỏi thường gặp về Sàn nhựa SPC

Sàn SPC khác sàn vinyl thông thường ở đâu?

Khác ở lõi. Sàn vinyl dán keo có lõi mềm dẻo, cần nền rất phẳng. SPC có lõi bột đá trộn nhựa nên cứng và ổn định kích thước hơn, thường lắp nổi bằng hèm khóa.

Sàn dày hơn thì bền hơn phải không?

Không đúng. Độ bền bề mặt do lớp chịu mài mòn quyết định. Độ dày tấm ảnh hưởng tới cảm giác chắc chân, khả năng chịu nền chưa phẳng và độ khỏe của hèm khóa.

Vì sao sàn mới lát đã kêu cót két?

Phần lớn do nền chưa phẳng nên tấm bị treo cục bộ, hoặc do còn sạn bụi dưới tấm. Đây là lỗi khâu chuẩn bị nền, không phải lỗi chất lượng tấm sàn.

Có bắt buộc chừa khe quanh tường không?

Có. Sàn hèm khóa là mảng nổi, phải co giãn tự do theo nhiệt độ. Bị tường hoặc chân tủ nặng chặn lại thì mảng sàn sẽ vồng lên ở giữa phòng.

Lát SPC đè lên nền gạch cũ được không?

Được nếu nền gạch còn bám chắc, phẳng và khô. Gạch bong, mạch sâu hoặc nền ẩm thì phải xử lý trước, vì sàn nổi sẽ sao chép mọi khuyết tật của nền bên dưới.

Xem tiếp theo thực thể

Zalo1
Gọi ngayZalo tư vấn