Mục lục
Trần nhựa làm được gì và không làm được gì dưới mái tôn?
Làm được hai việc, và không làm được việc thứ ba mà người ta hay kỳ vọng nhất. Việc làm được thứ nhất: nó chắn bức xạ nhìn thẳng. Mặt dưới tấm tôn khi bị nắng nung sẽ phát bức xạ nhiệt xuống phía dưới, và bức xạ đó đi thẳng tới người ở trong nhà nếu không có gì che. Đóng trần là dựng một mặt chắn giữa hai bên, nên phần bức xạ nhìn thẳng bị cắt. Việc làm được thứ hai: nó chắn luồng đối lưu. Không khí trong khoang mái nóng lên và di chuyển; có trần thì luồng khí nóng đó không đi thẳng vào không gian sinh hoạt. Việc không làm được là dẫn nhiệt: nhiệt trở của bản thân tấm nhựa gần như không đáng kể so với mốc dùng cho mái, và phần dưới đây tính ra con số cụ thể. Nói cách khác, trần nhựa đổi được đường đi của nhiệt nhưng không đổi được nhiều về lượng nhiệt tổng đi qua. Cấu tạo tấm và cách nó gắn lên khung nằm ở trần nhựa nano: cấu tạo, ưu nhược điểm và cách lắp.
Nhiệt trở của tấm nhựa tính ra bao nhiêu?
Tính được bằng công thức cơ bản R bằng chiều dày chia cho hệ số dẫn nhiệt. Hệ số dẫn nhiệt của PVC cứng theo dữ liệu vật liệu công bố trên makeitfrom.com là 0,16 W/m·K. Áp vào ba chiều dày phổ biến: tấm 5mm cho R xấp xỉ 0,03 m²·K/W; tấm 8mm cho R xấp xỉ 0,05; tấm 12mm cho R xấp xỉ 0,08. Đặt cạnh mốc tham chiếu thì bức tranh rõ ngay: QCVN 09:2017/BXD tại mục 2.1.2 quy định nhiệt trở tổng nhỏ nhất của mái là 1,00 m²·K/W. Nghĩa là tấm dày nhất trong ba loại trên đạt chưa tới một phần mười mốc đó. Đây không phải lời chê tấm nhựa mà là hệ quả trực tiếp của việc nó được làm ra để mỏng — vật liệu nào cũng vậy, nhiệt trở tỉ lệ thuận với chiều dày, mà một lớp hoàn thiện tính bằng milimét thì không thể đạt cùng bậc độ lớn với một lớp cách nhiệt tính bằng centimét. Cần lưu ý phạm vi áp dụng: QCVN 09:2017/BXD áp cho công trình từ 2.500 m² sàn trở lên, nên với nhà ở riêng lẻ thì con số 1,00 dùng làm mốc tham chiếu để so sánh chứ không phải yêu cầu bắt buộc.

| Lớp | Chiều dày | R (m²·K/W) | So với mốc 1,00 |
|---|---|---|---|
| Tấm nhựa | 5 mm | ≈ 0,03 | Chưa tới 1/30 mốc |
| Tấm nhựa | 8 mm | ≈ 0,05 | Chưa tới 1/20 mốc |
| Tấm nhựa | 12 mm | ≈ 0,08 | Chưa tới 1/12 mốc |
| Mốc tham chiếu cho mái | — | 1,00 | QCVN 09:2017/BXD, mục 2.1.2 |
Cần tư vấn chọn vật liệu phù hợp?
Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí — Báo giá trong 15 phút
Vậy lớp nào mới thực sự làm việc chống nóng?
Lớp cách nhiệt đặt sát nguồn nhiệt, cộng với khe thông gió cho khoang mái. Đặt sát nguồn nghĩa là ngay dưới tôn, vì chặn nhiệt tại chỗ nó sinh ra thì hiệu quả hơn hẳn chặn ở cuối đường đi. Khe thông gió khoang mái giải quyết phần còn lại: không khí nóng trong khoang phải có đường ra, nếu không nó tù đọng và biến cả khoang thành một túi nhiệt nằm ngay trên đầu. Hai biện pháp này làm việc bổ sung cho nhau — một cái giảm lượng nhiệt đi vào, một cái mang đi lượng đã vào. Trần nhựa nằm sau cả hai trong chuỗi, với vai trò lớp hoàn thiện phía dưới: nó xử lý phần thẩm mỹ, phần chắn bức xạ nhìn thẳng và phần chắn luồng khí, nhưng nó không thay được lớp cách nhiệt. Đây là chỗ dễ hiểu nhầm nhất khi chọn vật liệu, vì cảm giác trong phòng đúng là có dễ chịu hơn sau khi đóng trần — nhưng phần dễ chịu đó đến từ việc cắt bức xạ nhìn thẳng và cắt luồng khí, không đến từ nhiệt trở của tấm.
Cảm giác mát hơn sau khi đóng trần là thật — chỉ là nó đến từ nguồn khác
Cắt bức xạ nhìn thẳng từ mặt dưới tôn và cắt luồng đối lưu nóng đủ để đổi cảm giác trong phòng. Nhưng nếu kỳ vọng là hạ nhiệt lượng tổng truyền qua mái thì phải nhìn vào nhiệt trở, và nhiệt trở của một lớp dày vài milimét nằm ở bậc độ lớn khác với mốc dùng cho mái.
Chống nóng và cách âm có phải cùng một việc không?
Không, và đây là hai thứ hay bị gộp làm một khi bàn về trần dưới mái tôn, vì cùng một lớp trần lại được kỳ vọng giải quyết cả hai. Chống nóng là bài toán về dòng nhiệt, đo bằng nhiệt trở, và phụ thuộc chủ yếu vào chiều dày cùng hệ số dẫn nhiệt của lớp vật liệu. Cách âm là bài toán về năng lượng âm, đo bằng những đại lượng khác hẳn, và phụ thuộc nhiều vào khối lượng trên đơn vị diện tích cùng độ kín của mặt chắn. Một lớp có thể tốt ở việc này mà kém ở việc kia. Với mái tôn thì cả hai vấn đề đều có thật — tiếng mưa rơi trên tôn là ca cách âm điển hình — nhưng chúng cần hai giải pháp khác nhau và phải đánh giá riêng. Phần phân định hai việc này cho trần nhựa nằm ở trần nhựa có cách âm được không, nên nếu mối bận tâm chính của bạn là tiếng ồn chứ không phải nhiệt thì nên đọc bài đó thay vì bài này.
Xem mẫu thực tế trước khi quyết định
Nhận mẫu gỗ nhựa WPC miễn phí giao tận tay — Toàn quốc
Chọn trần nhựa cho nhà mái tôn thì cân nhắc gì?
Cân nhắc theo đúng vai trò của nó là lớp hoàn thiện, và như vậy thì ba tiêu chí sau mới là tiêu chí thật. Thứ nhất là chiều dày chọn theo khẩu độ và không gian, vì tấm mỏng bắc qua nhịp dài sẽ võng và hiện sóng — đây là bài toán cơ học, không phải bài toán nhiệt, và bảng tra nằm ở bảng tra độ dày trần nhựa nano theo không gian. Thứ hai là điều kiện ẩm của khoang mái, vì khoang mái tôn có chu kỳ nóng lạnh mạnh và có thể đọng ẩm, mà nguyên tắc cho khu vực ẩm nằm ở trần nhựa khu vực ẩm. Thứ ba là khả năng mở ra sau này, vì khoang mái là nơi hay phải chạm tới — chống dột, đi lại dây điện, xử lý tổ côn trùng — và việc mở dễ hay khó do kiểu ghép quyết định, xem trần thả khung nổi vs trần nhựa nano. Nếu phần trần nằm ở vị trí có nắng hắt trực tiếp như mái hiên hay hành lang hở thì còn thêm bài toán suy giảm do bức xạ, phần đó nằm ở trần nhựa ngoài trời: giới hạn thật ở đâu. Toàn bộ nhóm bài về vật liệu này được gom ở chuyên đề trần nhựa.

Còn thắc mắc về bài viết này?
Gọi hoặc nhắn Zalo — Trường An tư vấn miễn phí trong 15 phút
Xem thêm tại Trường An
Tác giả nội dung
Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm làm việc trong nghề cơ điện tử.
Câu hỏi thường gặp
Đóng trần nhựa dưới mái tôn có mát hơn không?
Có cảm nhận mát hơn, nhưng phần cải thiện đến từ việc chắn bức xạ nhìn thẳng của mặt dưới tôn và chắn luồng đối lưu nóng, không đến từ nhiệt trở của tấm. Muốn giảm nhiệt lượng tổng truyền qua mái thì phải có lớp cách nhiệt đặt sát nguồn nhiệt.
Nhiệt trở của tấm nhựa trần là bao nhiêu?
Tính theo R = chiều dày ÷ hệ số dẫn nhiệt, với λ của PVC cứng = 0,16 W/m·K theo makeitfrom.com: tấm 5mm ≈ 0,03; tấm 8mm ≈ 0,05; tấm 12mm ≈ 0,08 m²·K/W. Mốc nhiệt trở tổng nhỏ nhất cho mái theo QCVN 09:2017/BXD là 1,00 m²·K/W.
Tăng độ dày tấm trần lên thì có chống nóng tốt hơn nhiều không?
Nhiệt trở tăng tỉ lệ thuận với chiều dày, nhưng vì xuất phát điểm rất thấp nên tăng từ 5mm lên 12mm vẫn chưa đưa được con số lên cùng bậc độ lớn với mốc 1,00 m²·K/W. Chiều dày nên chọn theo khẩu độ và độ võng, không theo kỳ vọng chống nóng.
QCVN 09:2017/BXD có bắt buộc với nhà ở riêng lẻ không?
Không. Quy chuẩn này áp cho công trình từ 2.500 m² sàn trở lên. Với nhà ở riêng lẻ, con số R0min = 1,00 m²·K/W dùng làm mốc tham chiếu để thấy nhiệt trở của lớp hoàn thiện đang ở đâu, chứ không phải yêu cầu phải tuân thủ.
Bài viết liên quan
Câu hỏi & Nhận xét
0Đặt câu hỏi cho chuyên gia
Câu hỏi sẽ được đội ngũ Trường An trả lời trong vòng 24 giờ qua Zalo/điện thoại.