Bảo hành 15 năm · Tư vấn miễn phí
0878 666 138
Sơ đồ bốn dòng tấm ốp tường nhựa trang trí nội thất: tấm phẳng PVC, lam sóng, vách nano lõi tổ ong và tấm than tre, kèm điều kiện dùng của từng dòng
Chuyên đề vật liệu

Tấm ốp tường nhựa — chuyên đề chọn tấm, thi công và chi phí

Tấm ốp tường nhựa là vật liệu ốp trang trí tường trong nhà, gồm tấm phẳng PVC, lam sóng, vách nhựa nano lõi tổ ong và tấm than tre. Chuyên đề này gom bài về phân biệt các dòng, chọn theo độ ẩm và va chạm của từng phòng, kỹ thuật dán, và yếu tố cấu thành chi phí.

Bắt đầu từ đâu?

Tấm ốp tường nhựa gồm những dòng nào?

Bốn dòng, khác nhau ở cấu trúc lõi và cách gắn lên tường, nên không thay thế nhau tùy tiện được. Tấm phẳng PVC là dạng cơ bản nhất, khổ rộng, dùng phủ diện tích lớn và thường ghép mộng âm dương. Lam sóng là tấm có biên dạng gợn sóng, tạo hiệu ứng đổ bóng theo chiều đứng, phần cấu tạo và các dạng biên dạng nằm ở lam sóng nhựa là gì. Vách nhựa nano có lõi tổ ong nên nhẹ và cứng hơn tấm đặc cùng độ dày, chi tiết ở vách ngăn nhựa nano là gì. Tấm than tre có bột tre trong thành phần, khác cơ chế với nhóm gỗ nhựa — so sánh nằm ở tấm ốp than tre vs gỗ nhựa WPC. Chuyên đề này chỉ nói về ốp trang trí nội thất, ⛔ không bao gồm panel cách nhiệt hay panel kho lạnh — đó là nhóm vật liệu công năng khác hẳn.

Chọn tấm theo phòng thì căn cứ vào đâu?

Hai biến số quyết định, và cả hai đều thuộc về không gian chứ không thuộc về tấm: độ ẩm và mức va chạm. Độ ẩm quyết định bạn có được dùng dòng lõi rỗng hay không và keo nào bám được; phòng tắm, khu bếp và tường tiếp giáp nhà vệ sinh đều thuộc nhóm ẩm. Mức va chạm quyết định độ dày cần thiết: hành lang, tường sau ghế sofa, phòng trẻ em chịu va nhiều hơn tường phòng thờ hay vách trang trí trên cao. Sau hai biến số này mới đến vân và màu. Bài cách chọn tấm ốp tường nhựa đi qua đủ năm tiêu chí, còn chọn vật liệu ốp theo môi trường sử dụng là bảng đối chiếu nhanh giữa PVC, SPC và WPC theo môi trường.

Vì sao độ dày lại quan trọng hơn người ta tưởng?

Vì tấm mỏng dán lên tường không phẳng sẽ hiện rõ mọi gợn sóng của lớp vữa bên dưới, và chịu va chạm kém hơn hẳn. Đây là chỗ tiết kiệm dễ thấy nhất lúc mua nhưng cũng dễ hối tiếc nhất khi dùng. Bảng tra độ dày theo ứng dụng nằm ở bảng tra quy cách tấm gỗ nhựa.

Ốp tường và ốp trần có dùng chung một loại tấm không?

Về vật liệu thì nhiều dòng dùng được cho cả hai, nhưng cách lắp và khoảng cách gối đỡ khác nhau vì trần chịu tải theo phương thẳng đứng còn tường thì không. Bài lam sóng nhựa ốp trần hay tường tách rõ hai trường hợp.

Dán hay bắt vít — thi công tấm ốp có mấy cách?

Hai cách chính và một cách hỗn hợp. Dán trực tiếp lên tường là cách nhanh nhất, đòi tường phẳng, khô và sạch bụi; chọn sai loại keo là nguyên nhân bong tróc phổ biến nhất, xem chọn keo dán tấm ốp nhựa PVC. Bắt lên hệ xương dùng khi tường không phẳng, tường ẩm hoặc cần luồn dây điện phía sau; đổi lại mặt ốp dày lên và tốn thêm vật tư khung. Cách hỗn hợp là dán kết hợp bắt điểm, hay dùng cho tấm khổ lớn. Phần hoàn thiện chân tường và xử lý góc quyết định phần lớn cảm giác tinh xảo của mặt ốp, xem ốp chân tường nhựa.

Tiêu chuẩn nào liên quan đến vật liệu ốp tường nội thất?

Nhóm vật liệu ốp trang trí nội thất chủ yếu được đối chiếu qua hai khía cạnh: phản ứng với lửa và phát thải chất hữu cơ bay hơi trong không khí trong nhà. Bảng dưới nêu phạm vi từng bộ để bạn biết một chứng chỉ nói được điều gì. Lưu ý bảng chỉ mô tả phạm vi tiêu chuẩn, ⛔ không quy kết mức phân loại cho sản phẩm cụ thể nào.

Bảng tra tiêu chuẩn tham chiếu

Tiêu chuẩn thường viện dẫn cho vật liệu ốp trang trí nội thất và phạm vi áp dụng
Ký hiệuTổ chức ban hànhPhạm vi bao trùm
EN 13501-1CEN — Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu ÂuPhân cấp phản ứng với lửa của sản phẩm xây dựng, gồm cả nhóm vật liệu ốp bề mặt
EN 15534 (bộ nhiều phần)CEN — Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu ÂuComposite gốc cellulose và nhựa nhiệt dẻo: phương pháp thử và yêu cầu cho profile, tấm ốp
ISO 16000 (bộ nhiều phần)ISO — Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tếKhông khí trong nhà: phương pháp lấy mẫu và xác định hợp chất hữu cơ bay hơi phát thải từ vật liệu

Nguồn: ký hiệu và phạm vi theo công bố của tổ chức ban hành (CEN, ISO). Bảng nêu phạm vi tiêu chuẩn, không gán mức phân loại hay kết quả thử nghiệm cho sản phẩm nào.

Điều gì thực sự làm nên chi phí?

Hai báo giá lệch nhau thường không phải vì một bên đắt, mà vì hai bên đang tính khác cấu hình. Bảy hạng mục dưới đây là nơi chênh lệch phát sinh — nắm được chúng thì bạn so sánh được hai bảng chào giá bất kỳ mà không cần biết trước con số nào.

  1. 1

    Độ dày tấm

    Ảnh hưởng trực tiếp tới lượng nguyên liệu, khả năng chịu va chạm và mức độ giấu được khuyết tật tường.

  2. 2

    Cấu trúc lõi

    Tấm đặc, tấm rỗng vách hay lõi tổ ong dùng lượng nguyên liệu khác nhau và cho độ cứng khác nhau.

  3. 3

    Bề mặt hoàn thiện

    Phủ film, phủ UV hay tạo vân trực tiếp cho độ bền màu và khả năng chùi rửa khác nhau.

  4. 4

    Khổ tấm và bước sóng

    Khổ hữu ích mới là con số dùng để tính vật tư; khổ lệch với kích thước tường làm hao hụt tăng.

  5. 5

    Nẹp và phụ kiện góc

    Nẹp góc trong, góc ngoài, nẹp kết thúc, chân tường — nhóm thường bị bỏ quên khi ước lượng.

  6. 6

    Xử lý tường nền

    Tường phải phẳng, khô và sạch mới dán được; tường ẩm hoặc gồ ghề phát sinh xử lý hoặc phải chuyển sang hệ xương.

  7. 7

    Độ khó thi công

    Trần cao, nhiều góc cạnh, nhiều ô cắt quanh công tắc và ổ điện đều làm công tăng.

Muốn tự ước lượng khối lượng vật tư trước khi hỏi giá, dùng công cụ tính vật tư tấm ốp theo m² bảng so sánh chi phí vòng đời vật liệu.

Toàn bộ bài trong chuyên đề Tấm ốp tường nhựa (79)

Xếp theo việc bạn đang cần làm — hiểu vật liệu, chọn loại, so sánh, thi công, tính chi phí hay xử lý sự cố.

Hiểu vật liệu trước khi chọn (24)

Cấu tạo, thông số và giới hạn kỹ thuật — phần quyết định bạn có chọn đúng loại hay không.

Ứng dụng theo không gian (16)

Cùng vật liệu nhưng mỗi không gian có yêu cầu riêng về ẩm, tải và thẩm mỹ.

Sự cố & xử lý (1)

Phồng, cong vênh, kêu cót két, phai màu — nguyên nhân gốc và hướng khắc phục.

Xu hướng & môi trường (1)

Thị trường, chứng chỉ, vòng đời vật liệu và hướng đi của ngành.

Câu hỏi thường gặp về Tấm ốp tường nhựa

Tấm ốp tường nhựa có dùng cho phòng tắm được không?

Được với dòng và cách lắp phù hợp, nhưng phải xử lý riêng phần chống thấm chân tường và chọn keo chịu ẩm. Không phải mọi dòng ốp trang trí đều hợp khu vực ướt thường xuyên.

Ốp tường nhựa có cần đục tường không?

Không. Cách phổ biến là dán trực tiếp lên tường phẳng, hoặc bắt lên hệ xương mỏng khi tường không phẳng. Cả hai đều không cần đục phá kết cấu tường.

Vì sao tấm ốp bị bong sau một thời gian?

Phần lớn do tường chưa khô hoặc còn bụi khi dán, hoặc dùng loại keo không hợp với bề mặt. Đây là lỗi khâu chuẩn bị và chọn keo, không phải lỗi tấm.

Tấm ốp than tre và tấm WPC khác nhau thế nào?

Khác ở thành phần cốt và cách bề mặt được xử lý, dẫn tới khác nhau về cảm giác chạm và cách chùi rửa. Đây là hai dòng riêng, không phải hai tên gọi của một thứ.

Chuyên đề này có bao gồm panel cách nhiệt không?

Không. Ở đây chỉ nói về tấm ốp và vách nhựa trang trí nội thất. Panel cách nhiệt, panel kho lạnh và phòng sạch là nhóm vật liệu công năng khác, không thuộc phạm vi chuyên đề.

Xem tiếp theo thực thể

Zalo1
Gọi ngayZalo tư vấn